49° Edicion Abierto Del Inmigrante 2026 Berisso

Ban Tổ chứcCentro De Fomento Union Vecinal Y Escuela Municial de Ajedrez Berisso
Liên đoànArgentina ( ARG )
Tổng trọng tàiMasdeu Fernando
Phó Tổng Trọng tàiD´Ascanio Adolfo
Thời gian kiểm tra (Standard)60´ + 30´´
Địa điểmCentro De Fomento Union Vecinal Biblioteca Popular
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/15 đến 2026/10/02
Rating trung bình / Average age1214 / 42
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 03:04:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Club de Ajedrez La Plata

Liên kếtFaceBook, Instagram, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Alvarenga Dylan0ARG 35b1 24w1 11w½ 12b1 4w1 5b15,501819
2Robles Christian2007ARG -½ -½ 16w1 27b1 11w1 4b15017,518,5
3Farchich Diego Francisco1706ARG 21w½ 13b½ 20w1 17b1 15w½ 11b14,501618,5
4Savi Pillco Layner1779ARG 19b1 8w1 22b1 5w1 1b0 2w04021,524
5Pasini Ariel1886ARG 16w1 17b1 15w1 4b0 8w1 1w04019,522,5
6Specogna Marcos Ezequiel1634ARG 9w1 15b0 13w1 8b0 18w1 19b14017,520,5
7Cayata Tomas Agustin1783ARG 13w½ 21b1 18w1 11b0 14w1 10b½4017,520
8Casares Braian Daniel0ARG 31w1 4b0 28w1 6w1 5b0 15b1401719
9Medina Ignacio0ARG 6b0 10b½ 23w½ 28b1 17w1 16w14016,518,5
10Faloco Carlos Antonio1872ARG 15b0 9w½ 25b1 21w1 22b1 7w½401618,5
11Valdiviezo Francisco0ARG -1 27w1 1b½ 7w1 2b0 3w03,5022,524
12Ullo Mariano0ARG -½ 23b1 14w1 1w0 29b1 -03,5017,520
13Diaz Fausto0ARG 7b½ 3w½ 6b0 30w1 21b½ 23w13,5017,519,5
14Mercante Matias1467ARG 33b1 18w½ 12b0 19w1 7b0 22w+3,5017,518,5
15Daddario Ruben0ARG 10w1 6w1 5b0 22w½ 3b½ 8w03020,523
16Cruz Lionel0ARG 5b0 30w1 2b0 24w1 25w1 9b0301820
17Barrancos Tatiana0ARG 30b1 5w0 24b1 3w0 9b0 26w13017,519,5
18Lagos Jonathan0ARG 29w1 14b½ 7b0 23w½ 6b0 32b13016,518,5
19Galigchio Malek0ARG 4w0 31b1 29w1 14b0 27w1 6w0301618
20Murgia Josefina0ARG 32b1 22w0 3b0 29b0 28w1 27w13013,515,5
21Guaraglia Anibal0ARG 3b½ 7w0 33w1 10b0 13w½ 24b½2,5018,520,5
22Arguero Cesar0ARG 26w1 20b1 4w0 15b½ 10w0 14b-2,5016,519
23Sosa Carlos1678ARG -½ 12w0 9b½ 18b½ 34w1 13b02,501618,5
24Negronida Guillermo0ARG 34w1 1b0 17w0 16b0 31b1 21w½2,501617,5
25Pucheu Thiago0ARG 27b0 34b1 10w0 32w1 16b0 33w½2,501314,5
26Negronida Carlos0ARG 22b0 32w1 27b0 34b½ 33w1 17b02,5011,513
27Barrancos Santino0ARG 25w1 11b0 26w1 2w0 19b0 20b0201719,5
28Villanueva Leonardo0ARG -½ -½ 8b0 9w0 20b0 -1201517
29Drobny Nestor1692ARG 18b0 35w1 19b0 20w1 12w0 -0201416
30Rosales Sofia0ARG 17w0 16b0 -1 13b0 32w0 34b12013,515
31Solis Daniel0ARG 8b0 19w0 32b0 -1 24w0 35b12013,514,5
32Alfonso Rocio0ARG 20w0 26b0 31w1 25b0 30b1 18w0201315
33Monzon Ian0ARG 14w0 -½ 21b0 35w1 26b0 25b½201214
34Arias Alma0ARG 24b0 25w0 35b1 26w½ 23b0 30w01,501213
35Murgia Juan0ARG 1w0 29b0 34w0 33b0 -1 31w01013,514,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)