5º Torneio BLITZ Shopping Tambiá. 9 rodadas de 3+2" 20.09.2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:01:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: FERNANDO SA DE MELO
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 12 | | Da Silva, Danilo Emanuel Guedes | 1800 | BRA | | | | miễn đấu | | | |
| 13 | | Da Silva, Rodolfo Williams Simplicio | 1800 | BRA | * | * | * | * | * | * | * |
| 27 | | De Albuquerque, Helio Sergio | 1646 | BRA | miễn đấu | | | | | | |
| 10 | | De Lima Filho, Jorge Pereira | 1831 | BRA | | | | | miễn đấu | | |
| 15 | | Domingos, Weverton Manoel Viana | 1800 | BRA | * | * | * | * | * | * | * |
| 24 | | Felix, Jesse Goncalves | 1745 | BRA | * | * | * | * | * | * | * |
| 5 | | Gomes, Heitor Augustu Guedes | 1990 | BRA | * | * | * | * | * | * | * |
| 17 | | Holanda, Gustavo Brito | 1800 | BRA | * | * | * | * | * | * | * |
| 2 | | Lemos, Doriedson | 2091 | BRA | | | | | | * | * |
| 19 | | Mariano Bezerra, Roberto Carlos | 1800 | BRA | | | miễn đấu | | | | |
| 20 | | Nascimento, Jailton Da Silva | 1800 | BRA | * | * | * | * | * | * | * |
| 21 | | Ramos, Ryan Barbosa Soares | 1800 | BRA | | miễn đấu | | | | | |
| 23 | | Silva, Ivanilson Pereira | 1775 | BRA | * | * | * | * | * | * | * |
| 1 | | Wanderley, Rodrigo | 2151 | POR | * | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|