Toronto Chess Centre - Sept 27 - CYCC & OCC Qualifier - U18 & U16 Cập nhật ngày: 23.09.2026 08:39:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 34)
| Giải/ Nội dung | U18 & U16, U14, U12, U10, U8, All Players |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | Tên | ID | Rtg |
| 1 | Babu, Tushith (Tushil) | 192882 | 977 |
| 2 | Darzabi, Amirreza | 191996 | 1554 |
| 3 | Deng, Mark | 203448 | 0 |
| 4 | Hudson, Tristan | 180501 | 1421 |
| 5 | Ke, Nigel | 191074 | 1286 |
| 6 | Nayar, Daiwik | 192564 | 1446 |
| 7 | Ratheesh, Arkneyudit | 183895 | 1075 |
| 8 | Rustad, Michael | 179341 | 1084 |
| 9 | Saini, Jaiteg Singh | 199034 | 1391 |
| 10 | Sun, Cavin | 181413 | 1368 |
| 11 | Volfson, Sean | 204501 | 0 |
| 12 | Wen, Lucas | 180532 | 1480 |
| 13 | Wu, Nathan | 194515 | 0 |
| 14 | Yeung, Gaspard | 191355 | 1583 |
| 15 | Zhang, Robert | 197880 | 1182 |
|
|
|
|