Stephen Lewis Secondary School

555 Autumn Hill Blvd,

Thornhill, ON L4J 8X2

Toronto Chess Centre - Sept 27 - CYCC & OCC Qualifier - U14

Ban Tổ chứcToronto Chess Centre
Liên đoànCanada ( CAN )
Trưởng Ban Tổ chứcPanayotis Tsialas
Tổng trọng tàiAlex Ferreira
Phó Tổng Trọng tàiMark Plotkin
Thời gian kiểm tra (Rapid)20 mins + 5 inc
Địa điểmStephen Lewis Secondary School
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/27
Rating trung bình1195
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 28.09.2026 06:13:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 34)

Giải/ Nội dungU18 & U16, U14, U12, U10, U8, All Players
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênIDRtg
1Atreya, Shreyaan2007471236
2Chen, Wei Da William00
3Cui, Andrew2036451251
4Giuliano, Anthony1975841424
5Kudale, Ira1760181468
6Lee, Owen2032360
7Maslov, Yan1703071413
8Mei, Adam1883791438
9Mukherjee, Sohan00
10Narula, Divam1935851344
11Ofenor, David00
12Paralikar, Akshaj1857391401
13Pongonthara, Zachariah00
14Shanmugasundaram, Shanmithasri2021790
15Sharma, Kaven1850371816
16Singh, Nabhya1983061144
17Szeto, Gabriel Hung-Lim2008491227
18Vu, Hong An2022170
19Wang, Pax1977561213
20Wu, Hanbin2036461352
21Xie, Marcus191337941
22Yan, Sean Jinhui00
23Yeung, Marissa1825341303
24Yu, Ethan Y.1809271334
25Yulevich, Sofia2005380
26Zheng, Cheng (Jacob)2036020
27Zolotarev, Sasha187802965