Toronto Chess Centre - Sept 27 - CYCC & OCC Qualifier - U12

Ban Tổ chứcToronto Chess Centre
Liên đoànCanada ( CAN )
Trưởng Ban Tổ chứcPanayotis Tsialas
Tổng trọng tàiAlex Ferreira
Phó Tổng Trọng tàiMark Plotkin
Thời gian kiểm tra (Rapid)20 mins + 5 inc
Địa điểmStephen Lewis Secondary School
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/27
Rating trung bình1206
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 23.09.2026 08:35:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 34)

Giải/ Nội dungU18 & U16, U14, U12, U10, U8, All Players
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDRtg
1Tatke, Tansh1849411845
2Chan, Theo J.1781641636
3Saini, Daksh1809521579
4Zhang, Joshua1958271503
5Yu, Zander1876371446
6Philpott, Chase1887781427
7Singh, Ayansh1908571422
8Liu, Sirui1892881417
9Giuliano, William1992871412
10Sarkar, Ayushmaan1984271380
11Nayak, Viaan1978831321
12Jeedula, Thanush Chandra1942401311
13Xu, Jake1974301282
14Liu, Antony1958351225
15Gollapinni, Hari1814331221
16Karthik, Deyaan Seyyon1854381178
17Moon, Eugene2000151172
18Jiang, Allen Yunxiao1868881123
19Kagan, Jacob1958841092
20Lee, Aiden1983641080
21Mineault, Carter1996321032
22Majdnia, Darius181533887
23Hao, Solomon191915823
24Guelman, Martin00
25Gupta, Aaditya2034300
26Jai Ganesh, Kamaleshwar2036520
27Jain, Malav2043440
28Kasturi, Reyansh Sarma1897530
29Lanzillotta, Thomas00
30Liu, Jonathan1961710
31Mukherjee, Sareesha2039020
32Philosophe, Noah2038560
33Yang, Brandon2030750