Toronto Chess Centre - Sept 27 - CYCC & OCC Qualifier - U10

Cập nhật ngày: 23.09.2026 08:33:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 34)

Giải/ Nội dungU18 & U16, U14, U12, U10, U8, All Players
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênIDRtg
1Arya, Krisv1913851223
2Brudno, Alexander188976942
3Cao, Yirui (Sunny)00
4Chan, Ki Lok Kaleb200927718
5Dobkin, Izik00
6Donthamsetty, Vihaan00
7Elankeeran, Tisya194860412
8Gireesh, Vedhika1957461238
9Giuliano, Nicolas1975851140
10Gupta, Ved00
11Khatri, Yuvaansh2038290
12Kulkarni, Vedant200522881
13Kumar, Krishna Sathish00
14Kwan, Xavier1934331278
15Lanzillotta, Michael00
16Lasenko, Matthew198609636
17Lue, Winston1917561187
18Nag Namdev, Preyansh1985811091
19Nanda Kumar, Vaibhav197911588
20Nowotny, Lukasz200409982
21Paralikar, Shreyas1915091178
22Seguin, Ethan00
23Shanmugasundaram, Sivaharibalan2021810
24Vallutla, Rohit2037401036
25Varun, Vihaan2043640
26Vijayaharan, Vaibhavee00
27Vu, Minh Khang2022150
28Vu, Minh Khoa2022160
29Warrier, Taarush1974681060
30Xiong, Jasper Ziyu00
31Xu, Liam2041960
32Yang, Nathan2042270
33Yun, Max1912901186
34Yunusov, Ray2021730
35Zafar, Ibraheem Mohsin00
36Zhou, Yue1868851057