Stephen Lewis Secondary School
555 Autumn Hill Blvd,
Thornhill, ON L4J 8X2Toronto Chess Centre - Sept 27 - CYCC & OCC Qualifier - U8 | Ban Tổ chức | Toronto Chess Centre |
| Liên đoàn | Canada ( CAN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Panayotis Tsialas |
| Tổng trọng tài | Alex Ferreira |
| Phó Tổng Trọng tài | Mark Plotkin |
| Trọng tài | Stephen Lewis Secondary School |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 20 mins + 5 inc |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/09/27 |
| Rating trung bình | 935 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 28.09.2026 06:12:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 34)
| Giải/ Nội dung | U18 & U16, U14, U12, U10, U8, All Players |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | Tên | ID | Rtg |
| 1 | Aqui, Aiden | 204388 | 0 |
| 2 | Chattaraj, Shreyansh | 195850 | 1034 |
| 3 | Dobkin, Zoey | 0 | 0 |
| 4 | Gallo, Julian | 200285 | 857 |
| 5 | Landis, Archer | 204521 | 0 |
| 6 | Lim, Hudson | 0 | 0 |
| 7 | Nair, Reyaansh | 204181 | 0 |
| 8 | Nishanth, Nilan | 197470 | 708 |
| 9 | Sathishkumar, Aryadev | 0 | 0 |
| 10 | Sharma, Ishaan | 204557 | 0 |
| 11 | Vijayaharan, Yashwindth | 0 | 0 |
| 12 | Yan, Nolan | 199291 | 588 |
| 13 | Yenamala, Parnika | 0 | 0 |
| 14 | Yin, Kyle | 191919 | 840 |
| 15 | Zhou, Michael | 0 | 0 |
|
|
|
|