Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

TORNEO VISTA GARDEN PLAZA

Cập nhật ngày: 19.09.2026 20:10:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: ENA_Ecuador

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
13FMQUISPE SANTACRUZ, JAVIERPER20242000
27ROSERO, AMILCARECU18922000
38BEDOYA, ANDREAECU18272000
410MINTZ, NATHANUSA16322000
52WFMOREJUELA, PAULINAECU20462000
64RUIZ ZURITA, CESARECU19822000
76MORENO, OSCARECU19052000
89OLEAS, MATEOECU17382000
911JACOME, JOSE MIGUELECU16252000
1012MORALES, BRYANECU16152000
1144ZAMBRANO, DIEGOECU02000
1213AGUIRRE, STEVENECU15481000
1317TITUAÑA, JOAQUINECU14151000
1423DURAN, PABLOECU01000
1527JACOME, FAUSTOECU01000
1642SERRANO, CRISTHIANECU01000
1716PEREZ, SEBASTIANECU14751000
1818CADENA, DANIELECU01000
1919CADENA, DAVIDECU01000
2021CHILÁN, JOSUEECU01000
2136PEREZ, ERICKECU01000
2222DURAN, MARTINECU01000
2325GIRALDO, JOAQUINECU01000
2429LEON, ISAACECU01000
2530MOROMENACHO, DIEGOECU01000
2632NAVAS, MARIOECU01000
2735PAUCAR, ADRIANECU01000
2839ROSERO, EMILIOECU01000
291CARRASCO, BRYANECU20881000
3045SOSA, EDUARDOECU01000
3114AFMBASANTES, MAICKELECU15280000
3226GUACHO, DALILAECU00000
3328LEON, FREDDECU00000
3431NARVAEZ, DAVIDECU00000
3533OREJUELA, MICAELAECU00000
3634OREJUELA, NICOLÁSECU00000
3738ROMERO, THIAGOECU00000
3840SANCHEZ, CHRISTOPHERECU00000
3941SANCHEZ, IANECU00000
4043TOAPANTA, DOMÉNICAECU00000
415HERRERA, ANDREAECU19580000
4215CHAMBA, VLADIMIRECU14840000
4320CAIZATOA, JULIANECU00000
4424FELIX, ISAACECU00000
4537PEREZ, MARCOSECU00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)