Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

TORNEO VISTA GARDEN PLAZA

Cập nhật ngày: 19.09.2026 20:10:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: ENA_Ecuador

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
12WFMOREJUELA, PAULINAECU20463000
23FMQUISPE SANTACRUZ, JAVIERPER20243000
36MORENO, OSCARECU19053000
47ROSERO, AMILCARECU18923000
54RUIZ ZURITA, CESARECU19822,5000
611JACOME, JOSE MIGUELECU16252,5000
78BEDOYA, ANDREAECU18272000
844ZAMBRANO, DIEGOECU02000
917TITUAÑA, JOAQUINECU14152000
109OLEAS, MATEOECU17382000
1110MINTZ, NATHANUSA16322000
1213AGUIRRE, STEVENECU15482000
1312MORALES, BRYANECU16152000
1416PEREZ, SEBASTIANECU14752000
1536PEREZ, ERICKECU02000
1639ROSERO, EMILIOECU02000
1722DURAN, MARTINECU02000
1830MOROMENACHO, DIEGOECU02000
1945SOSA, EDUARDOECU02000
201CARRASCO, BRYANECU20882000
2142SERRANO, CRISTHIANECU01,5000
2221CHILÁN, JOSUEECU01,5000
2318CADENA, DANIELECU01000
2429LEON, ISAACECU01000
2519CADENA, DAVIDECU01000
2625GIRALDO, JOAQUINECU01000
2728LEON, FREDDECU01000
2823DURAN, PABLOECU01000
2927JACOME, FAUSTOECU01000
3035PAUCAR, ADRIANECU01000
3132NAVAS, MARIOECU01000
3214AFMBASANTES, MAICKELECU15281000
3331NARVAEZ, DAVIDECU01000
3426GUACHO, DALILAECU01000
3540SANCHEZ, CHRISTOPHERECU01000
3633OREJUELA, MICAELAECU00000
3734OREJUELA, NICOLÁSECU00000
3838ROMERO, THIAGOECU00000
3941SANCHEZ, IANECU00000
4043TOAPANTA, DOMÉNICAECU00000
415HERRERA, ANDREAECU19580000
4215CHAMBA, VLADIMIRECU14840000
4320CAIZATOA, JULIANECU00000
4424FELIX, ISAACECU00000
4537PEREZ, MARCOSECU00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)