TORNEO VISTA GARDEN PLAZA Cập nhật ngày: 19.09.2026 20:10:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: ENA_Ecuador
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 20 | | CAIZATOA, JULIAN | 0 | ECU | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 1 | | CARRASCO, BRYAN | 2088 | ECU | 0F | | | | | | |
| 15 | | CHAMBA, VLADIMIR | 1484 | ECU | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 24 | | FELIX, ISAAC | 0 | ECU | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 5 | | HERRERA, ANDREA | 1958 | ECU | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 37 | | PEREZ, MARCOS | 0 | ECU | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 45 | | SOSA, EDUARDO | 0 | ECU | * | | | | | | |
|
|
|
|