Sabah (30/09/26) IX tur saat 15:00

"Təhsil" RİM-in 4 nömrəli ioeugişm PHŞ "15 sentyabr Bilik günü"nə həsr olunmuş beynəlxalq reytinqli I dərəcə turniri

Liên đoànAzerbaijan ( AZE )
Tổng trọng tàiAbdullayev, Elshad 13403087
Thời gian kiểm tra (Standard)60 dəq+30 san
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/24 đến 2026/09/30
Rating trung bình / Average age1462 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.09.2026 15:59:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Raul Quliyev

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9

Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9
41Abbasli, Ibrahim0AZE0F*
34Aghakishiyev, Ramiz1434AZEmiễn đấu
44Aslanov, Emin0AZEmiễn đấu
13Eyvazli, Murad Jeyhun1530AZE0F**
47Gasimov, Adil0AZEmiễn đấu
49Hajiyev, Matin0AZE0F
51Huseynov, Zakir0AZEmiễn đấu
52Huseynova, Aysu0AZE0F******
54Ismayilzada, Fattah0AZE0F
55Jafarli, Yusif0AZE0F****
11Karimli, Angelina1535AZE0F*
9Mammadov, Ismayil Javid1539AZE0F
56Mammadsoy, Ismayil0AZE0F*
59Rustamli, Mahammad0AZE0F*
60Rustamli, Subhan0AZE0F*
35Rzayeva, Nahida1431AZE0F
61Sadigli, Ilkin0AZE0F
62Sadiyev, Subhu0AZEmiễn đấu****
64Soltanov, Ilkin0AZEmiễn đấu
26Talehli, Ughur1464AZE0F
65Valiev, Alamshah0AZE0F*0F*