Адрес: Гагарина 76 (угол Шевченко)
W/A: +7 700 975 22 70

Воскресный рапид с обсчётом рейтинга. "Мир шахмат" 20.09.2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:03:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chessclub (License 2)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
14WIMKholyavko, MariyaKAZ20544099,5
21FMTalgatov, NazarKAZ23084089,5
35Malikov, KairatKAZ20283,50,589
410Satekov, DanialKAZ18593,50,57,58,5
57Shafikov, EmilKAZ194030910
68Makhsatuly, RakhimKAZ1921308,510,5
76AIMNamazkeyev, NursultanKAZ1979308,510
82WFMSermukhamedova, AdrianaKAZ207730810
915Alakhunov, ArsilanKAZ172730810
103AIMDzhumakanov, KuanyshKAZ2068307,59
119Nesipbay, RakhmanKAZ1863307,58,5
1213Nauryzgaliyev, AmanKAZ17643077
1311Khalik, NurasylKAZ1769305,56,5
1416Blokhin, AlexeyKAZ17132,5089
1546Tazhenov, TalgatKAZ02,507,58,5
1631Isakov, AnatoliKAZ15142,505,56
1741Zheldibayev, TolegenKAZ1434209,511,5
1824AFMOplanchuk, ErikaKAZ1594208,59,5
1926Baimolda, AltynKAZ1566208,59,5
2019Tezekbayev, MaratKAZ16272088,5
2123Atamuratov, ElubayKAZ1601207,58,5
2240Bakytbek, AkhmetKAZ1435207,58,5
2312Nauryzbayev, AlimKAZ1769207,58,5
2421Bazarbayev, TolendyKAZ1615207,58,5
2525Oralbayev, DinmukhammedKAZ1590207,57,5
2622Kumar, BakdauletKAZ16112078
2714Nurlanov, ZhangirKAZ1735206,57,5
2817Rozhkov, MaximKAZ16892067
2920Bilyalov, OraltayKAZ16232066
3038Duisenbayev, KarimKAZ1450205,56,5
3139Abdrammanova, AslimaKAZ1438205,56
3234Karimov, AmanKAZ1485205,55,5
3329Koyshibayev, KabimalikKAZ15401,506,57
3428Kuzerbayev, YeldosKAZ15451088
3530Kulzhabayev, ArlanKAZ1519107,57,5
3633Duisenbin, KairatKAZ14881078,5
3742Zhukovskaya, NinaKAZ14241078
3835Dzhumagazyeva, BalzhanKAZ14821077,5
3932Dzhumabekov, MaksudKAZ1499106,58
4047Zhusipbek, NazymKAZ01066,5
4118Shabalin, AlexanderRUS16861066
4245Khalikov, AlikhanKAZ0104,54,5
4327Abeldinov, TemirlanKAZ15530,5078
4443Bayetov, MirasKAZ00,506,58
4537Madiyev, AdilbekKAZ1463006,58
4636Nurmukhamet, SaraKAZ14650067
4744Esimova, AruzhanKAZ00045

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)