2026年“中国体育彩票杯”深圳市国际象棋少年儿童冠军 6-8岁组

Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:47:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: SZQYCHESS

Giải/ Nội dung12-14岁组, 9-11岁组, 6-8岁组
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/09/19 lúc 12:00

BànSốWhiteĐiểm Kết quảĐiểm BlackSố
150傅遥知, 2 0 - 12 向凌岳, 4
25罗宇泽, 2 0 - 12 张宇腾, 53
360毛向阳, 2 0 - 12 黄予嘉, 8
49李辰熙, 2 1 - 02 梅若诗, 67
577林泓然, 2 0 - 12 胡璟逸, 12
681黄以恒, 2 1 - 02 崔璟录, 14
785罗一陆, 2 ½ - ½2 唐屹鸿, 16
889吴昱珩, 2 1 - 02 陈彦廷, 22
923吴泽众, 2 1 - 02 周珺依, 91
1094黄子衿, 2 0 - 12 李晓哲, 28
1196曾维正, 2 0 - 12 刘昊洋, 34
1242王跃翔, 2 0 - 12 李东宥, 99
1386赵锐逐, 1½ 1 - 02 张柏涵, 97
143钟子霖, 1 0 - 11½ 万锦润, 36
1556梁包宥, 1 1 - 01 骆楷霖, 2
167罗泽慧, 1 0 - 11 曾浈雅, 52
1713刘沐其, 1 1 - 01 钟语尘, 54
1815龙子谦, 1 0 - 11 徐灏哲, 57
1919林鑫宏, 1 0 - 11 张宇辰, 62
2061黄元涵, 1 1 - 01 邹月冉, 20
2170李一白, 1 1 - 01 张诗雅, 21
2224李康佑, 1 0 - 11 盛锦航, 65
2375刘羿泽, 1 1 - 01 郑思妍, 26
2427沈熠宸, 1 ½ - ½1 魏焓晞, 66
2530周诗博, 1 1 - 01 曾浚艺, 71
2631张三泰, 1 1 - 01 赖皓彤, 72
2732陈梓熙, 1 1 - 01 刘书寒, 83
2833陈敬庭, 1 ½ - ½1 许宣浩, 93
2976曹天允, 1 0 - 11 曾恺轩, 35
3079陈子琪, 1 0 - 11 伍瑞阳, 38
3184刘墨疏, 1 1 - 01 高锦程, 39
3287林芮伊, 1 0 - 11 何承达, 41
3388林乐怡, 1 1 - 01 李厚润, 43
3490邬楚涵, 1 0 - 11 何广益, 44
3595郑煜泷, 1 0 - 11 江彦文, 48
3649楼柠, 1 1 - 01 王启铸, 100
37101肖竣恩, 1 1 - 01 陈泓煦, 51
3868夏浩嘉, ½ 1 - 00 韦智之, 6
3917余如懿, 0 1 - 0½ 曹语心, 18
401邓皓予, 0 0 - 10 方皓宁, 63
4158施筱蓉, 0 + - -0 祝赫成, 25
4229郑宇涵, 0 1 - 00 邹扬帆, 69
4364全咏一, 0 0 - 10 万骏修, 40
4478卫然, 0 1 - 00 陈德睿, 47
4598申柯, 0 1 - 00 党正, 55
4673周宸旭, 0 1 miễn đấu
4710邢思越, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
4811武宇哲, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
4937刘思旖, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
5045廖安澜, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
5146廖梓睿, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
5259张彧阳, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
5374朱子蔓, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
5480钟语一, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
5582尹誉瑞, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
5692张阡寻, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại