Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026年“中国体育彩票杯”深圳市国际象棋少年儿童冠军 6-8岁组

Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:47:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: SZQYCHESS

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván ngày 2026/09/19 lúc 15:00

BànSốWhiteĐiểm Kết quảĐiểm BlackSố
153张宇腾,4 ½ - ½4 向凌岳,4
281黄以恒,4 ½ - ½4 胡璟逸,12
399李东宥,4 0 - 14 刘昊洋,34
485罗一陆,3½ ½ - ½3 黄予嘉,8
59李辰熙,3 0 - 13½ 唐屹鸿,16
613刘沐其,3 0 - 13 曾浈雅,52
756梁包宥,3 0 - 13 陈彦廷,22
860毛向阳,3 1 - 03 吴泽众,23
928李晓哲,3 1 - 03 李一白,70
1030周诗博,3 1 - 03 林泓然,77
1131张三泰,3 ½ - ½3 刘墨疏,84
1232陈梓熙,3 0 - 13 林乐怡,88
1342王跃翔,3 0 - 13 吴昱珩,89
1450傅遥知,3 1 - 03 周珺依,91
1596曾维正,3 0 - 12½ 万锦润,36
1686赵锐逐,2½ 1 - 02½ 许宣浩,93
1749楼柠,2 0 - 12 骆楷霖,2
1851陈泓煦,2 0 - 12 钟子霖,3
195罗宇泽,2 1 - 02 徐灏哲,57
2014崔璟录,2 1 - 02 施筱蓉,58
2115龙子谦,2 0 - 12 张宇辰,62
2219林鑫宏,2 1 - 02 盛锦航,65
2367梅若诗,2 0 - 12 邹月冉,20
2461黄元涵,2 1 - 02 张诗雅,21
2524李康佑,2 0 - 12 夏浩嘉,68
2629郑宇涵,2 0 - 12 曾浚艺,71
2733陈敬庭,2 1 - 02 刘羿泽,75
2878卫然,2 ½ - ½2 曾恺轩,35
2983刘书寒,2 ½ - ½2 伍瑞阳,38
3094黄子衿,2 1 - 02 高锦程,39
3195郑煜泷,2 1 - 02 何承达,41
3297张柏涵,2 0 - 12 何广益,44
3348江彦文,2 1 - 02 邬楚涵,90
3466魏焓晞,1½ 1 - 02 肖竣恩,101
3527沈熠宸,1½ 1 - 01 罗泽慧,7
3673周宸旭,1 1 - 01 韦智之,6
3717余如懿,1 1 - 01 方皓宁,63
3887林芮伊,1 1 - 01 郑思妍,26
3976曹天允,1 - - +1 万骏修,40
4043李厚润,1 - - +1 赖皓彤,72
4147陈德睿,1 1 - 01 陈子琪,79
4254钟语尘,1 - - +1 王启铸,100
4398申柯,1 1 - 0½ 邓皓予,1
4418曹语心,½ 1 - 0½ 党正,55
4564全咏一,0 0 - 10 邹扬帆,69
4610邢思越,0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
4711武宇哲,0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
4825祝赫成,0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
4937刘思旖,0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
5045廖安澜,0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
5146廖梓睿,0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
5259张彧阳,0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
5374朱子蔓,0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
5480钟语一,0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
5582尹誉瑞,0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
5692张阡寻,0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại