2026年“中国体育彩票杯”深圳市国际象棋少年儿童冠军 9-11岁组Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:00:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: SZQYCHESS
| Giải/ Nội dung | 12-14岁组, 9-11岁组, 6-8岁组 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | unknown | 136 |
| Tổng cộng | | 136 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 36 | 4 | 16 | 12 | 68 |
| 2 | 25 | 7 | 23 | 12 | 67 |
| 3 | 25 | 9 | 26 | 1 | 61 |
| 4 | 24 | 12 | 24 | 1 | 61 |
| 5 | 25 | 7 | 25 | 4 | 61 |
| 6 | 24 | 5 | 29 | 3 | 61 |
| 7 | 25 | 11 | 22 | 1 | 59 |
| Tổng cộng | 184 | 55 | 165 | 34 | 438 |
|
|
|
|