2026年“中国体育彩票杯”深圳市国际象棋少年儿童冠军 9-11岁组

Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:00:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: SZQYCHESS

Giải/ Nội dung12-14岁组, 9-11岁组, 6-8岁组
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván ngày 2026/09/19 lúc 17:00

BànSốWhiteĐiểm Kết quảĐiểm BlackSố
124党梓睿, 5½ ½ - ½6 宋亦观, 10
23凌国皓, 5 ½ - ½5 陈哲翰, 53
3111何肖逸扬, 5 1 - 05 张宸逸, 6
454皮崇熙, 5 0 - 15 胡浩宇, 44
539黄予航, 4½ 1 - 05 陈绍岳, 95
667袁希宁, 4½ 1 - 04½ 王赫宸, 8
755兰珏茗, 4½ 1 - 04½ 龙泽函, 26
835谢林跃, 4½ 1 - 04½ 何翊瑄, 124
946黄子铭, 4½ ½ - ½4½ 章轩鹏, 76
109黄宇恒, 4 1 - 04 陈柏远, 66
1114黄子腾, 4 1 - 04 黄晨烨, 60
1215林泓跃, 4 1 - 04 王芃樾, 68
1319柳睿超, 4 ½ - ½4 王乐陶, 135
1470刘峻源, 4 1 - 04 吕明熙, 23
1559陈韵家, 4 1 - 04 赵梓淘, 32
1683黄泽宇, 4 0 - 14 沙子沐, 36
1750黄彦哲, 4 1 - 04 李维哲, 84
1857陈骁遥, 4 ½ - ½4 文心悦, 88
19118曾裕航, 4 1 - 03½ 戴睿鹏, 25
2092邵嘉彤, 3½ 1 - 03½ 丁诗萱, 21
2122范东霖, 3½ 1 - 03½ 谢灵犀, 99
2294王梓睿, 3½ 1 - 03½ 张骁鸣, 34
2347徐晨皓, 3½ 0 - 13½ 余松昊, 117
24106俎嘉一, 3½ 0 - 13½ 冯景皓, 52
25136范浩霖, 3½ ½ - ½3½ 魏煦骐, 58
26120陈柏廷, 3½ 0 - 13½ 童舜泽, 73
2729潘奕彤, 3 0 - 13½ 徐汉麟, 115
2882王妍慧, 3 0 - 13 席浩铭, 2
2920欧阳宇宸, 3 1 - 03 李炎翰, 93
3085黄弈淳, 3 0 - 13 朱宥辰, 31
3138陈文鸿, 3 0 - 13 杨麟, 96
32110王泽睿, 3 1 - 03 吕瑞琳, 40
3341孙逸舟, 3 1 - 03 梁博睿, 101
3443刘子阳, 3 0 - 13 张起瑞, 105
35126吴浚哲, 3 0 - 13 刘书宁, 45
3648张栩瑞, 3 0 - 13 陈楷阳, 119
3749莫熙格, 3 0 - 13 范瑾言, 128
38130王佳辰, 3 0 - 13 温浩宇, 56
39127骆哲纬, 3 1 - 03 李祺洛, 62
4072苏奕烜, 3 1 - 03 周义天, 131
41132魏墨忱, 3 0 - 13 余慧中, 80
4211陈祈盛, 2½ ½ - ½3 胡一轩, 133
43103陈李烨, 2½ ½ - ½2½ 刘语辰, 1
4413周楚皓, 2½ ½ - ½2½ 崔景燊, 108
4565阳茗帆, 2½ 0 - 12½ 杨善煜, 123
4678张哲溪, 2½ 1 - 02½ 邱麓, 81
475龚希雅, 2 0 - 12 蔡嘉懿, 90
48107李子奕, 2 1 - 02 孙米洱, 12
4917许亦辰, 2 1 - 02 丁思凯, 109
5018周子潼, 2 ½ - ½2 楼樾, 113
51129龚奕品, 2 0 - 12 白一白, 33
5251潘朵朵, 2 1 - 02 方爰心, 116
53121彭诗沐妍, 2 0 - 12 林鑫源, 61
5469曾馨悦, 2 0 - 12 邱俊稀, 114
5579段定凯, 2 0 - 12 刘俊逸, 122
5687周书锐, 2 1 - 02 赖宇璟, 125
5764陈俊睿, 1 0 - 11½ 窦语棠, 28
58100梁舜茗, 1 ½ - ½1 郑煜霖, 4
5977罗宇诚, 1 + - -1 党佳宁, 104
6071曾锦航, 0 1 miễn đấu
617任筱月, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
6216李一男, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
6327朱艺欣, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
6430杨皓轩, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
6537朱思齐, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
6642蔡暖阳, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
6763杨一鸣, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
6874王稷一, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
6975朴君益, 1 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
7086卓靖航, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
7189陈芃勋, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
7291李若谷, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
7397林恩赐, 1 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
7498李鸿, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
75102张彬瑞, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
76112毛知薇, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
77134方乔琛, 2 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại