Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026年“中国体育彩票杯”深圳市国际象棋少年儿童冠军 12-14岁组

Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:12:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: SZQYCHESS

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
144吕瑞骐,300031
219赵语和,300031
320马浅行,300031
427易辰旭,300031
533朱昱帆,2,500020
636凌英格,200021
723郭辰,200021
832张一畅,200021
931朱怡静,200020
1012芦愈轩,200011
115沈纾阅,200021
1229朱昊祎,200020
132张萧瑶,200010
1434李喻鹏,200010
1525朱昊翔,200011
1630麦子朗,200010
1746魏楷烨,200021
1813李寒羽,200021
1915苏新,200020
2016高本飞,200020
2128张乔宸,200020
2242孙祥睿,1,500010
237程天泽,1,500010
2424曲泽熙,1,500010
2511安景淳,1,500011
2622付宸维,1,500000
2721洪梦泽,100010
2841周近武,100010
2947徐曼婷,100010
3040柯思远,100010
313范泽言,100010
329郑成啸,100010
3335叶果,100010
3418胡云开,100010
3526刘洋,100010
361张信言,0,500000
3745张家豪,0,500000
384梁佳睿,000000
396周宇轩,000000
408熊子襄,000000
4110诸葛燊霖,000000
4214刘翌宸,000000
4317徐谷涵,000000
4437谢抒桐,000000
4538廖琛,000000
4639王梓煜,000000
4743郑文轩,000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)