2026年“中国体育彩票杯”深圳市国际象棋少年儿童冠军 12-14岁组

Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:12:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: SZQYCHESS

Giải/ Nội dung12-14岁组, 9-11岁组, 6-8岁组
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván ngày 2026/09/19 lúc 14:00

BànSốWhiteĐiểm Kết quảĐiểm BlackSố
127易辰旭, 3 ½ - ½3 赵语和, 19
220马浅行, 3 1 - 03 吕瑞骐, 44
32张萧瑶, 2 1 - 02½ 朱昱帆, 33
45沈纾阅, 2 0 - 12 麦子朗, 30
512芦愈轩, 2 1 - 02 张乔宸, 28
613李寒羽, 2 1 - 02 张一畅, 32
729朱昊祎, 2 ½ - ½2 苏新, 15
831朱怡静, 2 0 - 12 高本飞, 16
923郭辰, 2 ½ - ½2 李喻鹏, 34
1025朱昊翔, 2 0 - 12 凌英格, 36
1146魏楷烨, 2 1 - 01½ 程天泽, 7
1211安景淳, 1½ 1 - 01½ 孙祥睿, 42
1322付宸维, 1½ ½ - ½1½ 曲泽熙, 24
1435叶果, 1 0 - 11 范泽言, 3
159郑成啸, 1 1 - 01 刘洋, 26
1640柯思远, 1 + - -1 胡云开, 18
1721洪梦泽, 1 1 - 01 周近武, 41
1845张家豪, ½ 0 - 11 徐曼婷, 47
191张信言, ½ 1 miễn đấu
204梁佳睿, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
216周宇轩, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
228熊子襄, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
2310诸葛燊霖, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
2414刘翌宸, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
2517徐谷涵, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
2637谢抒桐, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
2738廖琛, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
2839王梓煜, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
2943郑文轩, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại