Championnat ouvert des Laurentides 2026 - Ouverte

Cập nhật ngày: 21.09.2026 03:24:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: DExpertsEchecs

Giải/ Nội dungOuverte, U2000, U1700, U1400, Extra
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5Hạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1FMLatorre Vincent2271CAN 13b1 12w1 7b½ 2w0 20b133,5013,5169,251977
2NMAdam Rafael2263CAN 14w1 18b1 22w1 1b1 16w11501112,512,51921
3NMKraiouchkine Nikita2137CAN 22w- -0 -0 -0240,504,550,250,0
4Bérubé Maximilien2074CAN 15b1 20w½ 11b1 5w½ 7b½53,50121381947
5NMBerube Antoine2071CAN 16w½ 17b1 9w1 4b½ 22w124011,513,510,251908
6Duval Mathieu2048CAN 18b0 16b0 21w1 17w1 14b110308,5105,51843
7Wang Edison2045CAN 19w1 25b1 1w½ 16b½ 4w½43,501315101954
8Iordanescu Victor Nicolae2013CAN 20b0 15w1 19b½ 18w1 12b163,509,510,56,51846
9Hartner Rian2003CAN 21w1 5b0 20w0 -0211,501011,52,751897
10Thouin Normand1987CAN 22b0 19w0 15b1 -0 -022108911821
11AIMPeloquin Charli1937CAN 24b1 4w0 22b0 25w½142010,512,541825
12Dufresne Christophe1887CAN 23w1 1b0 18w½ 25b1 8w0132,5010,5124,251921
13Guiza David1879MEX 1w0 21b1 -0 24w1 19w½122,5010,5135,51910
14Evenko Kirill1873CAN 2b0 23w1 25w½ 19b0 6w0201,501314,52,51925
15Di Matteo Alessio1871CAN 4w0 8b0 10w0 -0 -025009902025
16Audouze Oscar1866FID 5b½ 6w1 20b1 7w½ 2b073015,5189,252048
17Tse Chun Wing1836CAN 5w0 24b½ 6b0 26w11520101231837
18Sychev Danila1831CAN 6w1 2w0 12b½ 8b0 24w0191,5014164,251989
19Desforges Jean1828CAN 7b0 10b1 8w½ 14w1 13b½93011,5136,51959
20Jutras Arnaud1813CAN 8w1 4b½ 16w0 9b1 1w0112,5013,515,57,252045
21Bernales Garcia Oscar1807PER 9b0 13w0 6b0 26w1 -117209,510,531856
22Gamache Lucien1763CAN 10w1 3b+ 2b0 11w1 5b0830131562065
23Lesage Philippe1757CAN 12b0 14b0 -0 -0 -026004401880
24Gauthier Denis1733CAN 11w0 17w½ 13b0 18b118208103,51871
25Kao Chen-Hsiang1731CAN -1 7w0 14b½ 12w0 11b½16201011,53,751936
26Zheng-Roy Ethan1494CAN -0 21b0 17b023106711822

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)