Championnat ouvert des Laurentides 2026 - U2000

Cập nhật ngày: 21.09.2026 01:29:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: DExpertsEchecs

Giải/ Nội dungOuverte, U2000, U1700, U1400, Extra
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Valiquette Simon1722CAN 4b0 7w1 5b½ 6w1 2b13,511113,59,751680
2Deschamps Martin1709CAN 8w½ 9b1 4w1 3b1 1w03,5211,513,58,751628
3Tang-Han Sean1649CAN 7b1 4w½ 6b1 2w0 5b½301113,57,51680
4Dery Émile1609CAN 1w1 3b½ 2b0 5w½ 9w½2,5012,514,57,251665
5Joanis Marc-André1682CAN 6b0 -1 1w½ 4b½ 3w½2,5011,51471643
6Lajoie Luc1591CAN 5w1 8b½ 3w0 1b0 -12,5011,5146,251663
7Meloche Jacques1810CAN 3w0 1b0 -1 9b1 8w½2,5011,513,55,751632
8Cantin Guillaume1597CAN 2b½ 6w½ 9w0 -1 7b½2,5011136,751668
9Frangakis Evan1561CAN 2w0 8b1 7w0 4b½2011134,751681

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)