Championnat ouvert des Laurentides 2026 - U1700 Cập nhật ngày: 21.09.2026 03:26:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: DExpertsEchecs
| Giải/ Nội dung | Ouverte, U2000, U1700, U1400, Extra |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | 3 | | Gauthier-Raymond, Denis | CAN | 1526 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 9 | | Levasseur, Sylvain | CAN | 1445 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 5 | | Dufresne, Maxime | CAN | 1518 | 1,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 2 | | Sonko, Babacar | CAN | 1579 | 1,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 8 | | Guillou, Nicolas | CAN | 1452 | 1,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 7 | | Duplessis, Claude | CAN | 1470 | 1,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 16 | | Espitia Huang, Vicente Alcides | CAN | 1307 | 1,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 4 | | Keshishian, Antranig | CAN | 1524 | 1,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 6 | | Michaud, Jean-François | CAN | 1513 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | | Altalli, Ziad | CAN | 1416 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 15 | | Michaud, Pierre | CAN | 1312 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | | Tse, Edwin | CAN | 1403 | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | | Duchesneau-Jutras, Felix | CAN | 1401 | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | | Landou, Nafissa Makanjuola | CAN | 1390 | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 1 | | Poirier, Martin | CAN | 1582 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 11 | | Zhou, Lanqingqing | CAN | 1410 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | | Lachapelle, Alexis | CAN | 1306 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | | Lamontagne, Marc | CAN | 1148 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count) Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 6: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)
|
|
|
|