Championnat ouvert des Laurentides 2026 - U1700 Cập nhật ngày: 21.09.2026 03:26:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: DExpertsEchecs
| Giải/ Nội dung | Ouverte, U2000, U1700, U1400, Extra |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả1. Ván ngày 2026/09/18 lúc 19h
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 18 | 9 | | Levasseur, Sylvain | 1445 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Poirier, Martin | 1582 | 1 |
| 19 | 2 | | Sonko, Babacar | 1579 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Altalli, Ziad | 1416 | 10 |
| 20 | 11 | | Zhou, Lanqingqing | 1410 | 0 | - - + | 0 | | Gauthier-Raymond, Denis | 1526 | 3 |
| 21 | 4 | | Keshishian, Antranig | 1524 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Duchesneau-Jutras, Felix | 1401 | 13 |
| 22 | 6 | | Michaud, Jean-François | 1513 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Michaud, Pierre | 1312 | 15 |
| 23 | 17 | | Lachapelle, Alexis | 1306 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Duplessis, Claude | 1470 | 7 |
| 24 | 8 | | Guillou, Nicolas | 1452 | 0 | + - - | 0 | | Lamontagne, Marc | 1148 | 18 |
| 25 | 5 | | Dufresne, Maxime | 1518 | 0 | 1 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 26 | 12 | | Tse, Edwin | 1403 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 27 | 14 | | Landou, Nafissa Makanjuola | 1390 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 28 | 16 | | Espitia Huang, Vicente Alcides | 1307 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|