Championnat ouvert des Laurentides 2026 - U1400 Cập nhật ngày: 21.09.2026 03:24:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: DExpertsEchecs
| Giải/ Nội dung | Ouverte, U2000, U1700, U1400, Extra |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 28 | | Alawieh, Gabriel | 0 | CAN | | | | miễn đấu | |
| 29 | | Alawieh, Mikael | 0 | CAN | | | miễn đấu | | |
| 12 | | Fallet, Maurice | 1248 | CAN | * | | | | |
| 17 | | Gauthier, Jean-François | 1152 | CAN | | 0F | | | |
| 19 | | Guertin, Roger | 1116 | CAN | | * | | | * |
| 14 | | Henriquez, Elliot | 1231 | CAN | * | | | | |
| 35 | | Khablachi, Youssef | 0 | CAN | * | | | | |
| 25 | | Landou, Farah Adjokè | 913 | CAN | * | | | | |
| 27 | | Lessard, Antonin | 905 | CAN | | 0F | * | * | |
| 10 | | Lessard, Zack | 1250 | CAN | | 0F | * | * | |
| 22 | | Oliabak, Ryan | 1051 | CAN | * | | | | |
| 16 | | Petrishki, Victor | 1181 | CAN | * | | | | |
| 15 | | Tse, Caitlin | 1191 | CAN | * | | | | |
| 5 | | Vu, Nam Bao | 1338 | CAN | * | | | | |
| 18 | | Yacine, Djani | 1133 | CAN | * | | | | |
|
|
|
|