19 сентября 2026 в 12.30 20 сентября 2026 в 12.30 регистрация по номеру 87011887386Турнир на 4 разряд Уалиханова 5 King Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:02:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylshan
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 12 | | Щербаков, Тимур | KAZ | 0 | 3 | 0 | 5 | 6 |
| 2 | 10 | | Оразгалиев, Амирлан | KAZ | 0 | 2 | 0 | 7 | 5 |
| 3 | 1 | | Асилхан, Бекасыл | KAZ | 0 | 2 | 0 | 5 | 4 |
| 4 | 2 | | Берік, Дінмұхаммед | KAZ | 0 | 2 | 0 | 5 | 4 |
| 5 | 11 | | Смағұл, Нурали | KAZ | 0 | 2 | 0 | 4 | 5 |
| 6 | 4 | | Жамбылқызы, Айнамкөз | KAZ | 0 | 2 | 0 | 4 | 3 |
| 7 | 6 | | Кенжетаева, Раяна | KAZ | 0 | 1 | 0 | 5 | 2 |
| 8 | 7 | | Мереке, Алан | KAZ | 0 | 1 | 0 | 5 | 1 |
| 9 | 3 | | Газизов, Архат | KAZ | 0 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | 5 | | Кенжедаулет, Арсен | KAZ | 0 | 1 | 0 | 4 | 2 |
| 11 | 8 | | Муратова, Эсмира | KAZ | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 |
| 12 | 9 | | Нурлан, Акылжан | KAZ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break
|
|
|
|