Cupa Micul Sahist editia 40 OPEN BLITZ

Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:17:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 33)

Giải/ Nội dungOPEN BLITZ, GRADINITA - CLASA 0, Clasele 1-2, Clasele 3-4
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11CMRusu, Lucas22080 1 - 00 IILazar, Nicolae C.153719
220IIChirila, Tudor-Ioan15090 0 - 10 IPanait, Razvan-Alexandru21612
33CMZubcu, Vlad-George21480 1 - 00 IICiobanu, Dominic-Andrei150921
422IIMoraru, Florin-Radu15050 0 - 10 IAlbu, George20254
55ICarp, Alin-Daniel19060 1 - 00 IICovalciuc, Ermina-Ioana146723
624IIMoraru, Ana-Alina14670 0 - 10 ICodru, Raul Cristian18956
77IApostol, Ioan18120 1 - 00 IIMinastireanu, Emilia-Elena144725
826IICiobanu, Andy-Gabriel14340 0 - 10 IILacatusi, Andrei17508
99IRusu, Vasile17480 1 - 00 IIStachie, Matei-Ioan140227
1028FCIstrate, Mihail7900 0 - 10 IIManoila, Catalin-Petrisor174410
1111IPirvan, Maria17390 1 - 00 FCMihaila, Iustin74329
1230FCDobanda, Stefan7320 0 - 10 IIIavorschi, Andrei172712
1313IINedelcu, Stefan16590 1 - 00 FCSalian, Surya-Silviu72131
1432FCHurdubai, Dionisie7110 0 - 10 IIAlexa, Sebastian-Ioan165014
1515IIonita, Ioan16340 + - -0 FCLupu, Dan-Valeriu70133
1634Lungu, Marian00 0 - 10 IIBirladeanu, Alexandru159216
1717IISilivestru, Dominic-Andrei15870 1 - 00 Lungu, Rares Gabriel035
1836Salariu, Stefan00 ½ - ½0 IIMihai, Victoria154918