Cupa Micul Sahist editia 40 GRADINITA - CLASA 0 Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:24:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 33)
| Giải/ Nội dung | OPEN BLITZ, GRADINITA - CLASA 0, Clasele 1-2, Clasele 3-4 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 7 | | Oprea, Nicholas | ROU | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 8 | | Railenitai, Efrem | ROU | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 10 | | Vasiliu, Stefan | ROU | 0 | 1,5 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 5 | | Butu, Carina | ROU | 0 | 1,5 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 1 | | Ciobanu, Arthur | ROU | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 11 | | Andrei, Razvan | ROU | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 9 | | Rotariu, Matias | ROU | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 6 | | Murgoci, Diana | ROU | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 4 | | Epure, Miruna | ROU | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 2 | | Ciubuc, Darian | ROU | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 3 | | Dumitru, Efrem | ROU | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|