Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Cupa Micul Sahist editia 40 CLASELE 1-2

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:10:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 33)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11IICovalciuc, Ermina-IoanaROU14672000
25Apetrei, VladimirROU02000
39Bechet, TudorROU02000
418Lungu, RaresROU02000
52FCIstrate, MihailROU7902000
624Vasiliu, DavidROU02000
73FCDanciu, Carina-IoanaROU7011000
811Chereches, NicholasROU01000
916Ignat, DominicROU01000
1025Vilaia, NataliaROU01000
116Artene, Mara AndreeaROU01000
128Atudosie, Aniela SofiaROU01000
1313Gheorghiu, VladimirROU01000
1417Iurascu, TudorROU01000
1521Poleac, Robert GabrielROU01000
1622Rotariu, Robert GabrielROU01000
1723Simion, AndreiROU01000
184FCIavorschi, MateiROU7011000
1915Hanu, EricROU01000
207Artene, StefanROU00,5000
2119Mocanu, AlbertROU00,5000
2212Coseru, TeodorROU00000
2314Grigoras, VladROU00000
2410Boaca, AntonioROU00000
2520Nicolae, RobertROU00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)