Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Cupa Micul Sahist editia 40 CLASELE 1-2

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:10:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 33)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
12FCIstrate, MihailROU7904095
21IICovalciuc, Ermina-IoanaROU14673086
318Lungu, RaresROU03086
45Apetrei, VladimirROU03065
59Bechet, TudorROU03065
624Vasiliu, DavidROU0305,54
73FCDanciu, Carina-IoanaROU7013054
811Chereches, NicholasROU03043
922Rotariu, Robert GabrielROU0303,53
1016Ignat, DominicROU02045
1125Vilaia, NataliaROU02045
1212Coseru, TeodorROU02033
134FCIavorschi, MateiROU701202,54
146Artene, Mara AndreeaROU0202,53,5
1513Gheorghiu, VladimirROU02024
168Atudosie, Aniela SofiaROU02023
1715Hanu, EricROU02023
1819Mocanu, AlbertROU01,501,253
1917Iurascu, TudorROU01025
2021Poleac, Robert GabrielROU01015
2123Simion, AndreiROU01014
2220Nicolae, RobertROU01014
2314Grigoras, VladROU01012,5
2410Boaca, AntonioROU0100,53
257Artene, StefanROU00,500,753,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)