Cupa Micul Sahist editia 40 CLASELE 1-2 Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:10:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 33)
| Giải/ Nội dung | OPEN BLITZ, GRADINITA - CLASA 0, Clasele 1-2, Clasele 3-4 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | II | Covalciuc, Ermina-Ioana | 1467 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Chereches, Nicholas | 0 | 11 |
| 2 | 16 | | Ignat, Dominic | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | FC | Istrate, Mihail | 790 | 2 |
| 3 | 3 | FC | Danciu, Carina-Ioana | 701 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Lungu, Rares | 0 | 18 |
| 4 | 5 | | Apetrei, Vladimir | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Rotariu, Robert Gabriel | 0 | 22 |
| 5 | 24 | | Vasiliu, David | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Atudosie, Aniela Sofia | 0 | 8 |
| 6 | 9 | | Bechet, Tudor | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Vilaia, Natalia | 0 | 25 |
| 7 | 7 | | Artene, Stefan | 0 | ½ | 0 - 1 | 0 | FC | Iavorschi, Matei | 701 | 4 |
| 8 | 6 | | Artene, Mara Andreea | 0 | 0 | 1 - 0 | ½ | | Mocanu, Albert | 0 | 19 |
| 9 | 15 | | Hanu, Eric | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Boaca, Antonio | 0 | 10 |
| 10 | 17 | | Iurascu, Tudor | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Coseru, Teodor | 0 | 12 |
| 11 | 20 | | Nicolae, Robert | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Gheorghiu, Vladimir | 0 | 13 |
| 12 | 14 | | Grigoras, Vlad | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Poleac, Robert Gabriel | 0 | 21 |
| 13 | 23 | | Simion, Andrei | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|