Caissa EOM Autumn 2026 A/B Leg 1 - September 27

Ban Tổ chứcCaissa Hong Kong Chess Club
Liên đoànHongkong ( HKG )
Thời gian kiểm tra (Rapid)15+0
Địa điểmCaissa Sheung Wan center
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/27
Rating trung bình1609
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 12:16:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Ltd

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1 
1Chai VitusHKG -0 12w1 8b½ 16w1 30b13,5613
2Cher NicholasHKG 9w0 15b0 28w0 24b1 29w122111,5
3Chui EthanHKG 10b1 8w1 4b½ 6w1 17b14,5213,5
4Lau MarcusHKG 11w1 7b1 3w½ 17b1 9w½4316
5Sze SilasHKG 12b0 18w1 21w0 15b1 13w131412
6Tu AlexanderHKG 13w1 9b0 15w1 3b0 18w13815
7Tu EthanHKG 14b1 4w0 12b1 27w0 8b13915
8Zhang JacobHKG 15w1 3b0 1w½ 19b1 7w02,51515,5
9Au Josh Ho YinHKG 2b1 6w1 20b1 21w1 4b½4,5115
10Bai YilunHKG 3w0 17b0 23w0 -1 14b012712
11Beebe LorenzoHKG 4b0 20w0 16b0 22w0 -112811,5
12Cheng EugeneHKG 5w1 1b0 7w0 29b1 22w131312,5
13Chiu HazenHKG 6b0 22w1 18b0 14w1 5b021912
14Chiu OwenHKG 7w0 21b0 24w1 13b0 10w12239
15Guan EliHKG 8b0 2w1 6b0 5w0 24b122210,5
16Guenancia MarcHKG 23w½ 19b0 11w1 1b0 20b01,52411,5
17Hui KyleHKG 24b1 10w1 27b1 4w0 3w031213
18Jiao Yilin GabrielHKG 25w1 5b0 13w1 28b0 6b021815,5
19Koo DominicHKG 27b0 16w1 30b½ 8w0 23b12,51711,5
20Lau MatthewHKG 28w1 11b1 9w0 25b0 16w131014,5
21Leung BrandonHKG 29b1 14w1 5b1 9b0 28w031114,5
22Li DerekHKG 30w1 13b0 25w0 11b1 12b022012
23Liu ElliotHKG 16b½ 27w0 10b1 30w0 19w01,52511
24Sudarshan Rudraksh RenuHKG 17w0 28b0 14b0 2w0 15w002913
25Tsang Chiu Yat CarloHKG 18b0 29w1 22b1 20w1 27b½3,5711,5
26Tsun Wan Tristan YauHKG -0 -0 -0 -0 -00300
27Wan AdrianneHKG 19w1 23b1 17w0 7b1 25w½3,5513,5
28Yang AndyHKG 20b0 24w1 2b1 18w1 21b14410
29Zhao WilliamHKG 21w0 25b0 -1 12w0 2b012612,5
30Liu WhistlerHKG 22b0 -1 19w½ 23b1 1w02,51612

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)