Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Cupa Micul Sahist editia 40 CLASELE 3-4

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:51:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 33)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11IICovalciuc, Ermina-IoanaROU1449Acs Sah Activ1000
22IIMinastireanu, Emilia-ElenaROU1437Acs Pionii Regelui Romanesti1000
33IIStachie, Matei-IoanROU1402Cs Gambitul Damei Iasi1000
45FCDobanda, StefanROU732Acs Sah Activ1000
56FCDanciu, Carina-IoanaROU701Acs Sah Activ1000
611Iftode, TeodorROU01000
714Soitu, IustinROU01000
84FCApostol, ParaschevaROU880Csm Bucuresti0000
97Balinisteanu, DimitrieROU00000
108Buliga, Vlad MarianROU00000
119Cercelariu, EfremROU00000
1210Dogaru, AlbertROU00000
1312Murgoci, AndreiROU00000
1413Scriitoru, AlexandruROU00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)