Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Cupa Micul Sahist editia 40 CLASELE 3-4

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:51:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 33)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
13IIStachie, Matei-IoanROU1402Cs Gambitul Damei Iasi2000
25FCDobanda, StefanROU732Acs Sah Activ2000
31IICovalciuc, Ermina-IoanaROU1449Acs Sah Activ2000
411Iftode, TeodorROU02000
52IIMinastireanu, Emilia-ElenaROU1437Acs Pionii Regelui Romanesti1000
64FCApostol, ParaschevaROU880Csm Bucuresti1000
76FCDanciu, Carina-IoanaROU701Acs Sah Activ1000
810Dogaru, AlbertROU01000
912Murgoci, AndreiROU01000
1014Soitu, IustinROU01000
118Buliga, Vlad MarianROU00000
127Balinisteanu, DimitrieROU00000
139Cercelariu, EfremROU00000
1413Scriitoru, AlexandruROU00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)