Cupa Micul Sahist editia 40 CLASELE 3-4 Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:51:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 33)
| Giải/ Nội dung | OPEN BLITZ, GRADINITA - CLASA 0, Clasele 1-2, Clasele 3-4 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả4. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 5 | FC | Dobanda, Stefan | 732 | 3 | 0 - 1 | 3 | II | Stachie, Matei-Ioan | 1402 | 3 |
| 2 | 11 | | Iftode, Teodor | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | II | Covalciuc, Ermina-Ioana | 1449 | 1 |
| 3 | 2 | II | Minastireanu, Emilia-Elena | 1437 | 2 | ½ - ½ | 2 | | Murgoci, Andrei | 0 | 12 |
| 4 | 4 | FC | Apostol, Parascheva | 880 | 1 | 0 - 1 | 2 | | Soitu, Iustin | 0 | 14 |
| 5 | 6 | FC | Danciu, Carina-Ioana | 701 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Dogaru, Albert | 0 | 10 |
| 6 | 13 | | Scriitoru, Alexandru | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Balinisteanu, Dimitrie | 0 | 7 |
| 7 | 9 | | Cercelariu, Efrem | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Buliga, Vlad Marian | 0 | 8 |
|
|
|
|