Cupa Micul Sahist editia 40 CLASELE 3-4 Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:51:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 33)
| Giải/ Nội dung | OPEN BLITZ, GRADINITA - CLASA 0, Clasele 1-2, Clasele 3-4 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | II | Covalciuc, Ermina-Ioana | 42247861 | ROU | 1449 | Acs Sah Activ |
| 2 | II | Minastireanu, Emilia-Elena | 42221064 | ROU | 1437 | Acs Pionii Regelui Romanesti |
| 3 | II | Stachie, Matei-Ioan | 42244587 | ROU | 1402 | Cs Gambitul Damei Iasi |
| 4 | FC | Apostol, Parascheva | 42224942 | ROU | 880 | Csm Bucuresti |
| 5 | FC | Dobanda, Stefan | 42260728 | ROU | 732 | Acs Sah Activ |
| 6 | FC | Danciu, Carina-Ioana | | ROU | 701 | Acs Sah Activ |
| 7 | | Balinisteanu, Dimitrie | | ROU | 0 | |
| 8 | | Buliga, Vlad Marian | | ROU | 0 | |
| 9 | | Cercelariu, Efrem | | ROU | 0 | |
| 10 | | Dogaru, Albert | | ROU | 0 | |
| 11 | | Iftode, Teodor | | ROU | 0 | |
| 12 | | Murgoci, Andrei | | ROU | 0 | |
| 13 | | Scriitoru, Alexandru | | ROU | 0 | |
| 14 | | Soitu, Iustin | | ROU | 0 | |
|
|
|
|