Final round 8: 4:00pm Prize Distribution at 5:00pmPrakash Kunte Memorial- Group A Rated 1550+ 3rd October 2026 | Total Cash Prize: ₹1,00,000/-|Cập nhật ngày: 03.10.2026 13:42:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Rajendra Shidore
| Giải/ Nội dung | Group A Rated 1550+, Group B 0-1549, Group C-U12 |
| Liên kết | Instagram, GoogleMaps, WhatsApp Group Link, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Download Files | Prakash Kunte Memorial 3rd oct 2026 UPDATED.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | IND | India | 71 |
| 2 | USA | United States of America | 1 |
| Tổng cộng | | | 72 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 6 |
| WIM | 1 |
| FM | 6 |
| CM | 7 |
| Tổng cộng | 20 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 13 | 2 | 14 | 7 | 36 |
| 2 | 20 | 3 | 9 | 0 | 32 |
| 3 | 16 | 4 | 12 | 0 | 32 |
| 4 | 16 | 3 | 12 | 1 | 32 |
| 5 | 13 | 5 | 13 | 1 | 32 |
| 6 | 18 | 4 | 9 | 1 | 32 |
| 7 | 14 | 5 | 9 | 3 | 31 |
| 8 | 7 | 8 | 13 | 1 | 29 |
| Tổng cộng | 117 | 34 | 91 | 14 | 256 |
|
|
|
|