1st All Assam CCC Clasical Chess Tournament 2026

Cập nhật ngày: 22.09.2026 12:41:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Rajnishverma

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLoạiPháiLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
125Uddipan, BoraU13IND01000
21Rajnish, VermaIND16491000
32Jayanta, Kumar DuttaIND16341000
43Jogen, KamanIND16281000
54Aabhas, RajputU11IND15421000
65R, K Spandan SinghU13IND15401000
76Devansh, KaushikU13IND15171000
87Bisal, BoruahIND15101000
98Paik, Nayan JyotiIND14731000
1011Bhaskar, PeguU09IND01000
1120Rahman, AshianurU07IND01000
1222Ritom Boruah,U11IND01000
139Adavya Kumar Nath,U09IND00000
1410Afsheen Saira Ahmed,U11wIND00000
1512Deka, PriyomU11IND00000
1613Ishita Nag,U07wIND00000
1714Kabish Kumar Nirmal,IND00000
1815Mayukhi, BoraU09wIND00000
1916Mazumder, NiloyU07IND00000
2017Mirdalin Teronpi,U09wIND00000
2118Mudrik Chetri,U09IND00000
2219Prachurjya Bhattacharyya,U09IND00000
2324Swapnil Das,U13IND00000
2421Reyaansh Borgohain,U07IND00000
2523Rocktutpal, GogoiU07IND00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)