Golden Horse Friendly Classical Chess Tournament

Cập nhật ngày: 19.09.2026 17:31:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: FA Yaser Al Otaibi

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Instagram, GoogleMaps, رابط التسجيل, whatsapp, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Garayev Tunar1691AZE 8w1 5b1 2w1 3b1 4w151012,58
2Garayev Omar1642AZE 9b1 6w1 1b0 10w1 8b142013,58
3Alkharboush Saqer1468KSA 11w+ 4b1 1w0 9b02,58013,58,5
4Aathibhairav Rajadurai0IND 10w1 7b1 3w0 6b1 1b033012,56,5
5Alhagbani Fahad Abdulrahman0KSA 12b+ 1w0 9b0 13b1 14w136010,56
6Alsaeed Khalid Bader K0KSA 13w1 2b0 7w+ 4w0 10b1350116,5
7Alshalan Meshal Khalid N0KSA 14b+ 4w0 6b- -0 -0112057,5
8Alshowdari Odey Majid M0KSA 1b0 12w½ 11b1 9w1 2w02,57014,510
9Elias Shadi Al Massarani0YEM 2w0 13b1 5w1 8b0 3w1340127
10Eyad Mostafa0EGY 4b0 14w1 12b+ 2b0 6w0210011,57,5
11Manha Mohammed illiyas0IND 3b- 8w0 14b1 13w12,59066
12Omar Monir Abdullah0YEM 5w- 8b½ 10w- -0 -00,513047
13Talal Fahad Al-Shahrani0KSA 6b0 9w0 14b1 5w0 11b0111011,58
14Yousuf Imran Mohamedalmustafa0SUD 7w- 10b0 13w0 11w0 5b001408,57

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)