Рапид турнир 22 сентября Cập nhật ngày: 22.09.2026 19:31:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: St.Petersburg Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 20 | | Андреева, Виктория Михайловна | 1151 | RUS | | | | * | * | * | * |
| 27 | | Зяблицева, Алёна Александровна | 1000 | RUS | | | | * | * | * | * |
| 16 | | Кильгянкин, Павел Олегович | 1261 | RUS | | | | | | | miễn đấu |
| 31 | | Ковалева, Елизавета Дмитриевна | 1497 | RUS | * | * | * | miễn đấu | | | |
| 28 | | Логинов, Арсений Павлович | 1071 | RUS | | | | | * | * | * |
| 29 | | Семёнов, Кирилл Николаевич | 1147 | RUS | | | | * | * | * | * |
| 22 | | Сорокин, Андрей Дмитриевич | 1104 | RUS | | | | * | * | * | * |
| 32 | | Сыч, Мария Станиславовна | 1469 | RUS | * | * | * | * | miễn đấu | | |
| 25 | | Тимиршин, Роман Константинович | 1064 | RUS | | | | * | * | * | * |
| 26 | | Тихонов, Дмитрий Александрович | 1031 | RUS | | | | | | miễn đấu | |
| 18 | | Чегаровский, Максим Михайлович | 1199 | RUS | | | | * | * | * | * |
|
|
|
|