Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:



باب الأشتراك مازال مفتوح
للتواصل والاستعلام
01011662588
واتس فقط

Golden Nine (Rapid) U2000 Top5(1) الجمعة 18/9/2026البطولة مقيمة دوليا

Cập nhật ngày: 18.09.2026 20:53:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tamer Mohamed

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1Kamal Abdel Fadil Wael1994EGY 8w0 12b1 14w1 11b0 10w1 4b1 2w0 6b0 -157236,5212
2Abdel Naser Mohamed1969EGY 9b1 5w½ 13b0 3w½ 12b1 7w½ 1b1 8w1 6b05,5503926,753
3Babamusta Elton1943ALB 10w1 8b0 6w0 2b½ 5w½ -1 12b½ 11b0 14w03,51203814,50
4Ghareib Gamal1924EGY 11b1 15w1 7b½ 13w0 6b0 1w0 -1 12b1 8w04,58038,521,52
5Abdel Hadi Mohamed Youssef1913EGY 12w1 2b½ 8w0 6b0 3b½ 14w1 13w1 7b1 11w16423929,51
6Emad Youssef1913EGY 13b½ 7w0 3b1 5w1 4w1 11b0 8b1 1w1 2w16,5203932,52
7Mostafa Elfeky Mahmoud1834EGY 14w1 6b1 4w½ 8b1 13w1 2b½ 11w1 5w0 10b171038343
8Hafez Mahmoud1818EGY 1b1 3w1 5b1 7w0 11w1 13b1 6w0 2b0 4b163139,5284
9Mohamed Zakaria Ahmed1816EGY 2w0 14b0 10w0 -1 15b- -0 -0 -0 -011501710
10Hafez Mohamed1812EGY 3b0 13w0 9b1 15w1 1b0 12w0 14b0 -1 7w0313032,5101
11Ahmed Mohamed Mostafa1810EGY 4w0 -1 15b1 1w1 8b0 6w1 7b0 3w1 5b056139,523,51
12Antakli Mohamad Yahia.1794SYR 5b0 1w0 -1 14b1 2w0 10b1 3w½ 4w0 13b14,51003417,753
13Fady Manuel1733EGY 6w½ 10b1 2w1 4b1 7b0 8w0 5b0 14w½ 12w041104018,52
14AFMMohamed Elsaeed Hatem1690EGY 7b0 9w1 1b0 12w0 -1 5b0 10w1 13b½ 3b14,59034,5161
15Mohamed Galal Seif1631EGY -1 4b0 11w0 10b0 9w+ -0 -0 -0 -0214020,540

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)