Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:



باب الأشتراك مازال مفتوح
للتواصل والاستعلام
01011662588
واتس فقط

Golden Nine (Rapid) U1700 Top5(1) الجمعة 18/9/2026البطولة مقيمة دوليا

Cập nhật ngày: 18.09.2026 19:44:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tamer Mohamed

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

Số TênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1
Sadek Taha1692EGY 6w0 8b1 4w1 9b0 2w0 10b1 3b½3,57021,572
2
Abo Elyazeed Mohamed1678EGY 7b1 9w1 6b½ 5w0 1b1 3w1 8b15,5202118,253
3
Hosny Abdel Samei Mohamed1645EGY 8w0 10b1 9w1 6w1 5b½ 2b0 1w½44022,5141
4
Milik Sedeak Safwat1599EGY 9b0 7w1 1b0 10w1 6b0 8w1 5b038020,55,50
5
Mohamed Ibrahim Sherif1579EGY 10w1 6b0 8w1 2b1 3w½ 7b0 4w14,53021,512,51
6
Ahmed Atya Omar1509EGY 1b1 5w1 2w½ 3b0 4w1 9b1 7w15,5102120,752
7
Mohamed Abubakr Dakeen1499SUD 2w0 4b0 10w1 8b1 9w½ 5w1 6b03,560228,251
8
Abdelrahman Abouzeid1472EGY 3b1 1w0 5b0 7w0 10b0 4b0 2w011022141
9
Hossam Ahmed Ahmed0EGY 4w1 2b0 3b0 1w1 7b½ 6w0 10w13,550229,250
10
Labeed Atif Alamin Hamedallah0SUD 5b0 3w0 7b0 4b0 8w1 1w0 9b01911910

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)