باب الأشتراك مازال مفتوح
للتواصل والاستعلام
01011662588
واتس فقط

Golden Nine (Blitz) Top5(1) الاثنين 21/9/2026البطولة مقيمة دوليا

Liên đoànEgypt ( EGY )
Tổng trọng tàiFA Mohamed, Tamer 10614451
Thời gian kiểm tra (Blitz)3 minutes with 2 seconds increment from move 1
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/21
Rating trung bình / Average age1655 / 26
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 21.09.2026 22:49:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tamer Mohamed

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Sayed Hassanien Baraa1998EGY 14w1 10b1 12w1 21b0 5w1 13b½ 4w1 9w1 7b17,51042,542,75
2Hafez Mahmoud1943EGY 15b1 11w1 13w0 12b1 10w0 14b0 20w1 21b0 16w041603918,5
3Abdel Hadi Mohamed Youssef1942EGY 16w1 12b0 20w1 11b½ 4w0 19w0 22b1 7w0 17b14,51313418,25
4Zenaidi Kais1887TUN 17b0 24w1 19b0 23w1 3b1 20w1 1b0 11w1 13b165035,526
5Mohamed Kamel Mahmoud1885EGY 18w1 13b0 16w1 20b1 1b0 21w½ 19b1 10w1 14w05,57041,526
6Malak Fouad Joseph1880EGY 19b1 17w1 21b0 13w0 20b0 -0 -0 -0 -02260288
7Sharqawy Saif El Din1841EGY 20w0 22b0 27w1 17b1 15w1 16b1 14w0 3b1 1w0511037,520,5
8Younes Mahmoud1779EGY 21b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0028060
9Ahmed Mohamed Mostafa1749EGY 22w1 20b0 17w1 15b1 11w1 10b1 13w1 1b0 21w17203933,5
10Romany Abanob1749EGY 23b1 1w0 26b1 19w1 2b1 9w0 21b½ 5b0 12w15,5803924
11Tamer Rafaat Adham1723EGY 25w1 2b0 22w1 3w½ 9b0 12b1 15w½ 4b0 20w½4,514235,518,75
12Alzen Ahmed1706EGY 26b1 3w1 1b0 2w0 19b0 11w0 23b1 25w1 10b041703516,5
13Osama Mohamed Eslam1696EGY 28w1 5w1 2b1 6b1 21w1 1w½ 9b0 14b0 4w05,5604325,25
14Ahmad Mohammad Wakee1692EGY 1b0 19w0 24b1 25w1 26b1 2w1 7b1 13w1 5b173036,531
15Mahmoud Kareem Kareem1669EGY 2w0 25b1 28b1 9w0 7b0 26w1 11b½ 24w1 19b15,59033,520,25
16Abdel Meseh Mohsen1614EGY 3b0 23w1 5b0 28w1 22b1 7w0 24b1 19w0 2b1512031,516,5
17Dawoud Soliman Felopater1614EGY 4w1 6b0 9b0 7w0 24b0 28w1 26b0 -1 3w0323233,511
18Hegazy Abdel Fattah Ahmed1539EGY 5b0 26w0 23b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0027013,50
19Mohamed Adel Adam1538EGY 6w0 14b1 4w1 10b0 12w1 3b1 5w0 16b1 15w051003926,5
20Fady Manuel1532EGY 7b1 9w1 3b0 5w0 6w1 4b0 2b0 26w1 11b½4,515336,522,25
21Wael Mohamed Abdulrahman1532EGY 8w1 27b1 6w1 1w1 13b0 5b½ 10w½ 2w1 9b06403927,5
22Khaled Badawy Ziad1423EGY 9b0 7w1 11b0 24w½ 16w0 27b1 3w0 28b0 -13,521032,512,5
23Abdelrahman Abouzeid0EGY 10w0 16b0 18w1 4b0 25b0 -1 12w0 27w1 24b1420031,512,5
24Ahmed Ali Mohamed0EGY 27w½ 4b0 14w0 22b½ 17w1 25b1 16w0 15b0 23w032213510
25Emad Mohamed Yahya0EGY 11b0 15w0 -1 14b0 23w1 24w0 28b1 12b0 27w141903212,5
26Gamal Elmohamady Omar0EGY 12w0 18b1 10w0 27b1 14w0 15b0 17w1 20b0 28w1418032,510,5
27ACMHossam Ahmed Ayad0EGY 24b½ 21w0 7b0 26w0 28b1 22w0 -1 23b0 25b02,524029,56
28Mohamed Ezzat Abdul Rahman0EGY 13b0 -1 15w0 16b0 27w0 17b0 25w0 22w1 26b0225030,55,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)