Квалификационный турнир на 1 разряд 18-24 сентября 2026 в Самале

Cập nhật ngày: 24.09.2026 17:40:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daniyar

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Регистрация, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 8

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
17Zholaman, TemirlanKAZ14687006
25IBerzhan, TemirlanKAZ14835,5004
31INurlanay, ZhanayKAZ15955,5004
418Myrzaly, AslanKAZ05,5004
52Abdukhamid, KhassanKAZ15835,5005
620Saken, AylinKAZ05004
715Kichikov, AlikhanKAZ05005
811Abdel Mottaleb, ArwaKAZ04,5004
94IAbilashim, AishaKAZ14974,5004
1022Udartsev, StepanKAZ04,5004
1116Kyrykbay, MusaKAZ04,5004
1210Abaikyzy, RayanaKAZ04003
139IAmrayev, MuslimKAZ14504004
1417Mekebayev, ShyngysKAZ04004
1523Zholaman, AbdumansurKAZ03,5003
168Kairatov, DanialKAZ14513003
176Arshamov, IskanderKAZ14823003
1821Tuleukhanova, AluaKAZ03003
1913Bakhytzhan, ZhanelKAZ02001
2014Duisenbek, SanzharKAZ02002
2119Nurtayev, YersultanKAZ02002
2212Abdrakhmanov, RolanKAZ01,5001
233Kulzhanova, AmaliyaKAZ15381001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)