Квалификационный турнир на 1 разряд 18-24 сентября 2026 в Самале Cập nhật ngày: 24.09.2026 17:40:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daniyar
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Регистрация, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả7. Ván ngày 2026/09/22 lúc 18:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | | Abdukhamid, Khassan | 1583 | 4½ | 0 - 1 | 5 | | Zholaman, Temirlan | 1468 | 7 |
| 2 | 18 | | Myrzaly, Aslan | 0 | 4 | 1 - 0 | 5 | I | Nurlanay, Zhanay | 1595 | 1 |
| 3 | 5 | I | Berzhan, Temirlan | 1483 | 4½ | 1 - 0 | 4 | | Abaikyzy, Rayana | 0 | 10 |
| 4 | 22 | | Udartsev, Stepan | 0 | 3½ | 0 - 1 | 3½ | | Saken, Aylin | 0 | 20 |
| 5 | 11 | | Abdel Mottaleb, Arwa | 0 | 3½ | 0 - 1 | 3 | | Kichikov, Alikhan | 0 | 15 |
| 6 | 17 | | Mekebayev, Shyngys | 0 | 3 | 1 - 0 | 3½ | | Zholaman, Abdumansur | 0 | 23 |
| 7 | 9 | I | Amrayev, Muslim | 1450 | 3 | 0 - 1 | 3 | I | Abilashim, Aisha | 1497 | 4 |
| 8 | 6 | | Arshamov, Iskander | 1482 | 2 | 0 - 1 | 2½ | | Kyrykbay, Musa | 0 | 16 |
| 9 | 19 | | Nurtayev, Yersultan | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Tuleukhanova, Alua | 0 | 21 |
| 10 | 14 | | Duisenbek, Sanzhar | 0 | 1 | 0 - 1 | 2 | | Kairatov, Danial | 1451 | 8 |
| 11 | 12 | | Abdrakhmanov, Rolan | 0 | 1 | ½ - ½ | 1½ | | Bakhytzhan, Zhanel | 0 | 13 |
| 12 | 3 | | Kulzhanova, Amaliya | 1538 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|