Квалификационный турнир на 1 разряд 18-24 сентября 2026 в Самале Cập nhật ngày: 22.09.2026 17:32:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daniyar
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Регистрация, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Abaikyzy, Rayana | 447097680 | 0 | KAZ |
| 2 | | Abdel Mottaleb, Arwa | 557062307 | 0 | KAZ |
| 3 | | Abdrakhmanov, Rolan | 557008043 | 0 | KAZ |
| 4 | | Abdukhamid, Khassan | 447086661 | 1583 | KAZ |
| 5 | | Abilashim, Aisha | 447075481 | 1497 | KAZ |
| 6 | I | Amrayev, Muslim | 447034017 | 1450 | KAZ |
| 7 | | Arshamov, Iskander | 447017112 | 1482 | KAZ |
| 8 | | Bakhytzhan, Zhanel | 557028699 | 0 | KAZ |
| 9 | I | Berzhan, Temirlan | 447052406 | 1483 | KAZ |
| 10 | | Duisenbek, Sanzhar | | 0 | KAZ |
| 11 | | Kairatov, Danial | 447078138 | 1451 | KAZ |
| 12 | | Kichikov, Alikhan | 557044228 | 0 | KAZ |
| 13 | | Kulzhanova, Amaliya | 557009864 | 1538 | KAZ |
| 14 | | Kyrykbay, Musa | | 0 | KAZ |
| 15 | | Mekebayev, Shyngys | 447008415 | 0 | KAZ |
| 16 | | Myrzaly, Aslan | 557018189 | 0 | KAZ |
| 17 | I | Nurlanay, Zhanay | 557020060 | 1595 | KAZ |
| 18 | | Nurtayev, Yersultan | 447072172 | 0 | KAZ |
| 19 | | Saken, Aylin | 557017174 | 0 | KAZ |
| 20 | | Tuleukhanova, Alua | 557044198 | 0 | KAZ |
| 21 | | Udartsev, Stepan | | 0 | KAZ |
| 22 | | Zholaman, Abdumansur | | 0 | KAZ |
| 23 | | Zholaman, Temirlan | 447096667 | 1468 | KAZ |
|
|
|
|