Квалификационный турнир на 1 разряд 18-24 сентября 2026 в Самале

Ban Tổ chứcChess Academy of Zhansaya Abdumalik
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiFA Alma Ashirova
Thời gian kiểm tra (Standard)45 min + 30 sec
Địa điểmAlmaty
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/18 đến 2026/09/23
Rating trung bình / Average age1198 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 22.09.2026 17:32:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daniyar

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Регистрация, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1INurlanay Zhanay1595KAZ 12w1 8b1 20w1 2b1 7w½ 5b½ 18b0 4w5328,5304
2Abdukhamid Khassan1583KAZ 13b1 15w1 10b½ 1w0 23w1 4b1 7w0 17b4,5526,528,54
3Kulzhanova Amaliya1538KAZ 14w1 10b- -0 -0 -0 -0 -0 -0123671
4Abilashim Aisha1497KAZ 15b0 11w0 21b1 17b1 8w1 2w0 9b1 1b4822254
5IBerzhan Temirlan1483KAZ 16w1 20b½ 22w1 23b1 18b½ 1w½ 10w1 7b5,5225,5294
6Arshamov Iskander1482KAZ 17b0 19w1 7b0 15w0 21b1 20b0 16w0 12w21825272
7Zholaman Temirlan1468KAZ 18w1 23b½ 6w1 10b1 1b½ 11w1 2b1 5w6125,527,55
8Kairatov Danial1451KAZ 19b1 1w0 15b1 18w0 4b0 17w0 14b1 11w31524253
9IAmrayev Muslim1450KAZ 20w0 14b1 17w1 16b0 15w1 23b0 4w0 13b31623,524,53
10Abaikyzy Rayana0KAZ 21b1 3w+ 2w½ 7w0 22b1 18w½ 5b0 15b4728313
11Abdel Mottaleb Arwa0KAZ 22w½ 4b1 23w0 20b1 16w1 7b0 15w0 8b3,51225,5293
12Abdrakhmanov Rolan0KAZ 1b0 21w1 18b0 19w- 19w0 14b0 13w½ 6b1,5211819,51
13Bakhytzhan Zhanel0KAZ 2w0 16b½ 14w1 22b0 20w0 21b0 12b½ 9w21920,521,51
14Duisenbek Sanzhar0KAZ 3b0 9w0 13b0 21w0 17b0 12w1 8w0 19b12218,5201
15Kichikov Alikhan0KAZ 4w1 2b0 8w0 6b1 9b0 19w1 11b1 10w4920224
16Kyrykbay Musa0KAZ 5b0 13w½ 19b1 9w1 11b0 22w0 6b1 21w3,51419,521,53
17Mekebayev Shyngys0KAZ 6w1 22b0 9b0 4w0 14w1 8b1 23w1 2w41019204
18Myrzaly Aslan0KAZ 7b0 -1 12w1 8b1 5w½ 10b½ 1w1 20b542728,54
19Nurtayev Yersultan0KAZ 8w0 6b0 16w0 12b+ 12b1 15b0 21w0 14w2201718,52
20Saken Aylin0KAZ 9b1 5w½ 1b0 11w0 13b1 6w1 22b1 18w4,5622,524,54
21Tuleukhanova Alua0KAZ 10w0 12b0 4w0 14b1 6w0 13w1 19b1 16b31715,516,53
22Udartsev Stepan0KAZ 11b½ 17w1 5b0 13w1 10w0 16b1 20w0 23b3,51325273
23Zholaman Abdumansur0KAZ -1 7w½ 11b1 5w0 2b0 9w1 17b0 22w3,51127303

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)