Квалификационный турнир на 1 разряд 18-24 сентября 2026 в Самале Cập nhật ngày: 21.09.2026 17:43:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daniyar
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Регистрация, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | I | Nurlanay, Zhanay | 557020060 | KAZ | 1595 |
| 2 | | Abdukhamid, Khassan | 447086661 | KAZ | 1583 |
| 3 | | Kulzhanova, Amaliya | 557009864 | KAZ | 1538 |
| 4 | | Abilashim, Aisha | 447075481 | KAZ | 1497 |
| 5 | I | Berzhan, Temirlan | 447052406 | KAZ | 1483 |
| 6 | | Arshamov, Iskander | 447017112 | KAZ | 1482 |
| 7 | | Zholaman, Temirlan | 447096667 | KAZ | 1468 |
| 8 | | Kairatov, Danial | 447078138 | KAZ | 1451 |
| 9 | I | Amrayev, Muslim | 447034017 | KAZ | 1450 |
| 10 | | Abaikyzy, Rayana | 447097680 | KAZ | 0 |
| 11 | | Abdel Mottaleb, Arwa | 557062307 | KAZ | 0 |
| 12 | | Abdrakhmanov, Rolan | 557008043 | KAZ | 0 |
| 13 | | Bakhytzhan, Zhanel | 557028699 | KAZ | 0 |
| 14 | | Duisenbek, Sanzhar | | KAZ | 0 |
| 15 | | Kichikov, Alikhan | 557044228 | KAZ | 0 |
| 16 | | Kyrykbay, Musa | | KAZ | 0 |
| 17 | | Mekebayev, Shyngys | 447008415 | KAZ | 0 |
| 18 | | Myrzaly, Aslan | 557018189 | KAZ | 0 |
| 19 | | Nurtayev, Yersultan | 447072172 | KAZ | 0 |
| 20 | | Saken, Aylin | 557017174 | KAZ | 0 |
| 21 | | Tuleukhanova, Alua | 557044198 | KAZ | 0 |
| 22 | | Udartsev, Stepan | | KAZ | 0 |
| 23 | | Zholaman, Abdumansur | | KAZ | 0 |
|
|
|
|