Check your name & FIDE id
For any correction
Kindly what's app on 8849824685

Reporting Time - 9 am

VIVA 18 Chess Tournament Under 8 age category

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:07:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: KiritGajiwala

Giải/ Nội dungUnder 6, Under 8, Under 10, Under 12, Under 14, Under 16
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Lakshikha Sri S1449IND 17b1 21w1 23b1 24w1 2b151151616
2Adyant Nikhil Chhaparia0IND 18w1 20b1 22w1 31b1 1w0441314,59,5
3Agastya Aparajit0IND 19b1 23w0 29b0 16w1 14b131511,513,56
4Banka Amara0IND 20w0 18b0 32w0 7b0 -11319101
5Bhavsar Dhyan0IND 21b0 31w0 16b0 26w+ 13w01291010,50,5
6Chaityaa Jain0IND 22w0 26b1 9w0 20b1 11w02231010,52
7Chamuah Aaryahi0IND 23b0 17w0 19b0 4w1 16b01309101
8Dhami Vihaan0IND 24w0 27b+ 21b0 25w0 17b122012,5132,5
9Dhyansh Gandhi0IND 25b1 29w½ 6b1 10w1 23b03,5613159,25
10Granth Agrawal0IND 26w1 22b0 20w1 9b0 21w02241010,52
11Hetanshi Jain0IND 27b+ 24b0 28w0 17w1 6b13121312,54,5
12Jain Aarohi0IND 28w1 32b1 24w0 33b0 22w131014,516,59,5
13Jain Ayaansh0IND 29b0 19w1 25b0 30w0 5b122211123
14Jain Rajveer Rahul0IND 30w1 33b1 31w0 28b0 3w021813155
15Jariwala Kanav0IND 31b0 25w0 26b1 19w½ 30b12,51710,5113,5
16Jariwala Kavish0IND 32w0 28b0 5w1 3b0 7w122111,512,52
17jasman Sidhu0IND 1w0 7b1 33w0 11b0 8w012813141
18Jindal Yuvaan0IND 2b0 4w1 30b1 29w1 28b031113,514,56,5
19Kakar, Rhea Rahul0IND 3w0 13b0 7w1 15b½ 20w½2269103
20Makwana Jiyansh0IND 4b1 2w0 10b0 6w0 19b½1,52710112
21Malhar Sanghani0IND 5w1 1b0 8w1 32b0 10b131412,513,55
22Nagda Taksh0IND 6b1 10w1 2b0 23w0 12b021913154
23Nathani Ivaan0IND 7w1 3b1 1w0 22b1 9w14313,514,59,5
24Nivan Bhaveshkumar Davra0IND 8b1 11w1 12b1 1b0 31w142141611
25Patel Marmik0IND 9w0 15b1 13w1 8b1 32w½3,5811,513,58,25
26Pincha Pratishth0IND 10b0 6w0 15w0 5b- -00326,56,50
27Shah Dhaarvik0IND 11w- 8w- -0 -0 -0033000
28Shah, Shravya0IND 12b0 16w1 11b1 14w1 18w145111310
29Shanav Agarwal0IND 13w1 9b½ 3w1 18b0 33w13,5712,514,59,75
30Shriyan Jindal0IND 14b0 -1 18w0 13b1 15w02259,511,54
31Tarush Barolia0IND 15w1 5b1 14b1 2w0 24b031312,513,55,5
32Tiwari Trishan0IND 16b1 12w0 4b1 21w1 25b½3,5911,512,57,75
33Viransh Bhandari0IND -1 14w0 17b1 12w1 29b031611,5126,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)