❤️♞ASTRA TEAM CUP - 1 лига 26 сентября Cập nhật ngày: 26.09.2026 16:11:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | Young Masters | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 11,5 | 0 |
| 2 | 15 | Плотина Бобра | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 12,5 | 0 |
| 3 | 17 | Академия шахмат Гроссмейстер | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 11,5 | 0 |
| 4 | 12 | Team Nugumanov | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 11,5 | 0 |
| 5 | 4 | Dulati University | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 11,5 | 0 |
| 6 | 14 | CHESSRUN | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 13,5 | 0 |
| 7 | 13 | KZ | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 12,5 | 0 |
| 8 | 16 | Wild Wild West | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 11,5 | 0 |
| 9 | 2 | ПРЕТЕНДЕНТЫ | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 11 | 1 |
| 10 | 5 | Прайд | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 11 | 1 |
| 11 | 3 | Baiterek | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 10 | 0 |
| 12 | 11 | ICA | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 11,5 | 0 |
| 13 | 7 | Iron Will | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 10,5 | 0 |
| 14 | 9 | ЕсильФинанс | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 10,5 | 0 |
| 15 | 6 | Без Названия | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 10 | 0 |
| 16 | 18 | CHESTER | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 9,5 | 0 |
| 17 | 8 | Легион | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9,5 | 0 |
| 18 | 19 | Baiterek-2 | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 9 | 0 |
| 19 | 10 | Спартанцы | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 8 | 0 |
| 20 | 20 | Stockfish | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 7,5 | 0 |
| 21 | 21 | Шахматное Королевство | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|