❤️♞ASTRA TEAM CUP - 1 лига 26 сентября

Cập nhật ngày: 26.09.2026 16:11:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
112Team Nugumanov6330914,50
21Young Masters6411913,50
314CHESSRUN63218160
413KZ5302815,50
517Академия шахмат Гроссмейстер6240813,50
62ПРЕТЕНДЕНТЫ6321813,50
715Плотина Бобра63127140
84Dulati University6312712,50
93Baiterek62317120
106Без Названия63036140
119ЕсильФинанс6222613,50
1216Wild Wild West62226130
137Iron Will5122612,50
148Легион5203612,50
155Прайд62226120
1611ICA6132512,50
1710Спартанцы61325120
1820Stockfish5032511,50
1919Baiterek-250234100
2018CHESTER612349,50
2121Шахматное Королевство5005260

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints