Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

❤️♞ASTRA TEAM CUP - 1 лига 26 сентября

Cập nhật ngày: 26.09.2026 16:11:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  16. ICA (RtgØ:1988, HS1: 6 / HS2: 14,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1IMAkhmetov, Ayan2294KAZ1370370601½11003,572124
2Rashit, Alikhan2128KAZ137056101011001471968
3Aitbayev, Danial1960KAZ4470240890101111571765
4Abibulla, Inzhu1571KAZ137642171001000271754

Thông tin kỳ thủ

Akhmetov Ayan IM 2294 KAZ Rp:2124
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
142Sayassatov Nariman1924KAZ2s 01
21IMAkhmedinov Satbek2418KAZ6w 11
312CMAkhmet Suleiman2166KAZ2s ½1
463Smelov Aleksander1758KAZ2,5w 11
54FMAbdsattar Alisher2275KAZ2w 11
622Tulegenov Amir2097KAZ2,5s 01
77IMAmanov Zhanibek2227KAZ4s 01
Rashit Alikhan 2128 KAZ Rp:2018
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
165Abdishev Abdiali1745KAZ2w 12
234Alin Azamat1964KAZ4s 02
324Qusaiyn Altynbek2096KAZ4w 12
471Shakhman Asanali1655KAZ1,5s 12
514Mussauly Nurali2153KAZ5,5s 02
616FMSissabayev Kuanysh2133KAZ3w 02
729Galymzhanuly Ibragim2027KAZ5w 12
Aitbayev Danial 1960 KAZ Rp:1923
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
172Nurullin Ratmir1595KAZ2s 03
258Kambar Ersultan1799KAZ2,5w 13
354Gein Dmitriy1826KAZ3,5s 03
468Yerzhanov Samir1689KAZ1,5w 13
552Khati Tailan1841KAZ1w 13
640CMAdilbek Adinur1932KAZ3s 13
769Kairat Abdul-Malik1673KAZ1s 13
Abibulla Inzhu 1571 KAZ Rp:1596
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
175Shomanova Amira1535KAZ1,5w 14
270WCMBissaliyeva Alisha1670KAZ3s 04
344WFMNauanova Zhaniya -1912KAZ6,5w 04
467Aubakirova Aluna1699KAZ3,5s 14
566WFMOrazalina Nursulu1704KAZ3s 04
656WCMMoldagali Akerke1810KAZ2,5w 04
738Krikunova Olesya1948RUS5w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00
Bàn20StockfishRtg-11ICARtg2 : 2
10.1
Sayassatov, Nariman
1924-IM
Akhmetov, Ayan
22941 - 0
10.2
Abdishev, Abdiali
1745-
Rashit, Alikhan
21280 - 1
10.3
Nurullin, Ratmir
1595-
Aitbayev, Danial
19601 - 0
10.4
Shomanova, Amira
1535-
Abibulla, Inzhu
15710 - 1
2. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00
Bàn11ICARtg-17Академия шахмат ГроссмейстерRtg2 : 2
5.1IM
Akhmetov, Ayan
2294-IM
Akhmedinov, Satbek
24181 - 0
5.2
Rashit, Alikhan
2128-
Alin, Azamat
19640 - 1
5.3
Aitbayev, Danial
1960-
Kambar, Ersultan
17991 - 0
5.4
Abibulla, Inzhu
1571-WCM
Bissaliyeva, Alisha
16700 - 1
3. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00
Bàn1Young MastersRtg-11ICARtg2½:1½
4.1CM
Akhmet, Suleiman
2166-IM
Akhmetov, Ayan
2294½ - ½
4.2
Qusaiyn, Altynbek
2096-
Rashit, Alikhan
21280 - 1
4.3
Gein, Dmitriy
1826-
Aitbayev, Danial
19601 - 0
4.4WFM
Nauanova Zhaniya, -
1912-
Abibulla, Inzhu
15711 - 0
4. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00
Bàn11ICARtg-19Baiterek-2Rtg4 : 0
9.1IM
Akhmetov, Ayan
2294-
Smelov, Aleksander
17581 - 0
9.2
Rashit, Alikhan
2128-
Shakhman, Asanali
16551 - 0
9.3
Aitbayev, Danial
1960-
Yerzhanov, Samir
16891 - 0
9.4
Abibulla, Inzhu
1571-
Aubakirova, Aluna
16991 - 0
5. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00
Bàn11ICARtg-7Iron WillRtg2 : 2
6.1IM
Akhmetov, Ayan
2294-FM
Abdsattar, Alisher
22751 - 0
6.2
Rashit, Alikhan
2128-
Mussauly, Nurali
21530 - 1
6.3
Aitbayev, Danial
1960-
Khati, Tailan
18411 - 0
6.4
Abibulla, Inzhu
1571-WFM
Orazalina, Nursulu
17040 - 1
6. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00
Bàn8ЛегионRtg-11ICARtg3 : 1
7.1
Tulegenov, Amir
2097-IM
Akhmetov, Ayan
22941 - 0
7.2FM
Sissabayev, Kuanysh
2133-
Rashit, Alikhan
21281 - 0
7.3CM
Adilbek, Adinur
1932-
Aitbayev, Danial
19600 - 1
7.4WCM
Moldagali, Akerke
1810-
Abibulla, Inzhu
15711 - 0
7. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00
Bàn16Wild Wild WestRtg-11ICARtg2 : 2
8.1IM
Amanov, Zhanibek
2227-IM
Akhmetov, Ayan
22941 - 0
8.2
Galymzhanuly, Ibragim
2027-
Rashit, Alikhan
21280 - 1
8.3
Kairat, Abdul-Malik
1673-
Aitbayev, Danial
19600 - 1
8.4
Krikunova, Olesya
1948-
Abibulla, Inzhu
15711 - 0